Chia sẻ câu chuyện
Copy link

Khi vẫn còn là bào thai nằm trong bụng mẹ, bác sĩ siêu âm đã nói rằng, cơ thể này sẽ không đủ sức đi hết cuộc đời. Lúc ấy, bố mẹ tôi được yêu cầu ký vào một bản cam kết gánh vác toàn bộ trách nhiệm nếu tôi không qua khỏi. 

Bố tôi lặng người, mẹ tôi ôm bụng mà khóc. Nhưng có một người, duy nhất một người, đã không chấp nhận lời kết định mệnh ấy. Đó là ông ngoại tôi - người mà sau này đã trở thành đôi chân vững chãi của tôi suốt 12 năm đi học, đã quyết liệt từ bỏ công việc trong thời bao cấp chật vật, dành trọn vẹn thời gian và tâm huyết để chăm sóc tôi, để bố mẹ tôi yên tâm trở lại chốn làm ăn. Chính từ giây phút đó, hành trình vượt lên giới hạn của tôi bắt đầu.

Với căn bệnh tạo xương bất toàn, 50% tuổi thơ của tôi trôi qua giữa bốn bức tường bệnh viện. Phòng mổ lạnh lẽo, những mũi truyền canxi buốt giá, chiếc giường bệnh cứng nhắc, băng trắng quấn quanh người, và tiếng máy móc – tất cả trở thành một phần trong trí nhớ non nớt của tôi. 

Tôi gãy xương nhiều đến nỗi quen luôn với tiếng “tạch tạch” khi phim X-quang trượt ra khỏi máy. Mỗi lần gãy xương đùi, tôi phải bó bột từ chân lên tận bụng, khó chịu đến mức không thể xoay mình hay ngồi dậy. Cảm giác nằm im bất động hàng tuần liền, đôi khi chỉ có thể nhìn trần nhà trắng toát, nghe tiếng kim đồng hồ tích tắc và cảm nhận từng thớ thịt tê dại. 

Đó là sự thật trần trụi – một sự thật mà ông ngoại tôi đã lặng lẽ chấp nhận đồng hành, không một tiếng than. Ông cháu tôi quen mặt mọi bác sĩ, điều dưỡng, y tá tại Khoa Chỉnh hình – tầng 12 Bệnh viện Nhi Trung Ương. Mỗi lần nhập viện, ông vẫn đùa giỡn: “Chào các bác, ông cháu tôi quay lại rồi đây!”

Bước sang tuổi cắp sách đến trường, niềm vui thơ ngây chưa kịp tròn đã vội pha lẫn những nỗi lo thường trực. Cả gia đình như ngồi trên lửa: Liệu tôi có hòa nhập được không? Liệu tôi có thể kết bạn không? Mà nếu có, thì tôi có được an toàn không? Những câu hỏi nhỏ nhưng xoáy sâu.

Dẫu vậy, tôi vẫn là một đứa trẻ, và là một đứa trẻ ham chơi như bao đứa trẻ khác. Trong suốt 12 năm học phổ thông, tôi đã gãy xương đến 30 lần. Ba mươi lần nằm bất động trên giường bệnh, ba mươi lần vừa nằm vừa nghe giảng trên xe lăn vừa cố ghi chép bài, ba mươi lần truyền canxi, bó bột từ chân lên đến bụng, và ba mươi lần cả gia đình bỏ dở bữa cơm.

Ấy là những năm tháng ông vừa lo lắng cho tôi trong phòng phẫu thuật, vừa đan từng mắt chiếu trúc, thêm cả chiếc xe lăn đặc biệt do chính ông chế tác. Chiếc xe có thể nằm nghiêng để tôi vừa tiện nghe giảng, vừa ghi chép bài vở. Đó không chỉ là một chiếc xe lăn, mà là tác phẩm của tình yêu thương vô bờ bến. Tôi nhớ rõ từng vết hàn đen bóng trên khung sắt do ông tỉ mẩn ghép nối bằng tất cả sự kiên nhẫn và tận tâm.

Những hôm không gãy chân, ông chở tôi bằng chiếc xe đạp cọc cạch. Những hôm tôi phải bó bột, ông cặm cụi đẩy tôi đi học. Ngày mưa thì tấm áo mưa cũ che cả ông cả cháu, ngày nắng thì chiếc khăn quấn đầu che nắng.

Đôi tay rắn chắc của ông đẩy bánh xe qua từng ổ gà, từng con dốc. Bóng ông vẫn kiên trì miệt mài bên chiếc xe lăn – như một lời nhắc nhở khắc sâu vào tâm trí tôi: “Con còn cơ hội được học, được sống, thì đừng bao giờ bỏ lỡ.”

Suốt năm năm tiểu học và bốn năm cấp 2, tôi chưa từng một lần phải lo lắng tìm cách gọi điện về nhà, ông luôn kiên nhẫn đợi tôi ở phòng bảo vệ của trường, sẵn sàng đối phó mọi tình huống xấu nhất có thể xảy ra.

Tôi nhớ mãi một lần mình được chọn đi thi cấp huyện. Kỳ thi tổ chức ở một ngôi trường xa lạ. Ban tổ chức hẳn chưa bao giờ nghĩ tới việc có một thí sinh phải ngồi xe lăn. Và oái oăm thay, phòng thi lại nằm tận… tầng ba.

Tôi đứng trước cầu thang, tim đập thình thịch, tưởng như phải bỏ cuộc. Nhưng ông ngoại tôi không cho phép điều đó xảy ra. Ông đã quyết định làm một việc mà đến bây giờ tôi vẫn thấy phi thường. Đó là bê cả chiếc xe lăn cùng tôi với đôi chân bị bó bột nặng chịch, lên tận tầng ba.

Ban đầu, ông nhờ hai bác bảo vệ hỗ trợ. Ông chọn vị trí nặng nhất: đứng đối diện quay lưng lại phía tôi, để cả bờ lưng ướt đẫm mồ hôi gánh trọn sức nặng. Hai người còn lại đứng hai bên, giữ cho xe thăng bằng.

Chúng tôi mới chỉ đi qua hai bậc thang đầu tiên thì điều bất ngờ xảy ra. Nhiều người khác ùa đến giúp. Có cả phụ huynh, có cả những thí sinh cùng dự thi. Và thế là, sức nặng tưởng chừng chỉ đè lên đôi vai một người đàn ông già, bỗng chốc được san sẻ đi một nửa.

Khi ấy , tôi rơm rớm nước mắt vì xúc động, nhưng vẫn tự nhủ phải thi tiếp. Cuối cùng, kết quả chỉ là giải ba. Nhưng với tôi, đó chính là một chiến thắng, bởi nó không chỉ là phần thưởng cho nỗ lực của riêng tôi, mà còn là minh chứng cho tình thương, sự hy sinh của ông ngoại và cả những bàn tay vô danh đã chìa ra đúng lúc.

40 lần gãy xương, 15 ca phẫu thuật, và vô số đêm dài vật lộn với cơn đau thấu xương. Những lúc ấy, tôi tưởng chừng như mình đã gục ngã hoàn toàn.

Tuy nhiên, thay vì chấp nhận sống phụ thuộc vào chiếc xe lăn, một khát khao mãnh liệt trỗi dậy trong tôi: phải đi được bằng chính đôi chân của mình, dù chỉ là vài bước ngắn. Tôi không cho phép mình bỏ cuộc. Kiến thức là con đường duy nhất đưa tôi vượt qua giới hạn của cơ thể yếu ớt này, nhưng để thực sự "chạy đua" với bạn bè, tôi biết mình phải tự chủ trên đôi chân mình.

Hành trình ấy bắt đầu với những bài tập vật lý trị liệu mỗi ngày. Mỗi cử động nhỏ tưởng chừng đơn giản lại là một thử thách khổng lồ. Xương yếu, cơ bắp gần như không có lực. Nhiều lúc, cơn đau đến quặn thắt, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, và tôi chỉ còn cảm giác bất lực.

Nhưng hình ảnh của gia đình và ước mơ được tự mình bước đi đã tiếp thêm sức mạnh cho tôi. Cùng với đó là một chế độ giảm cân nghiêm ngặt. Mỗi kilogram giảm đi là một áp lực được gỡ bỏ khỏi khung xương mong manh. Khi cơ thể dần nhẹ hơn, tôi thử sức với những bài tập gym được thiết kế riêng, tập trung vào tăng cường sức mạnh cốt lõi và các nhóm cơ hỗ trợ.

Rồi đến một ngày khoảnh khắc mà tôi hằng mong đợi cũng đến. Tôi đã có thể từ bỏ chiếc xe lăn thân thuộc để chuyển sang sử dụng nạng. Đó là một khoảnh khắc đầy cảm xúc, đánh dấu một cột mốc vĩ đại trong cuộc đời tôi.

Từ hai chiếc nạng, rồi một chiếc duy nhất, và giờ đây, tôi có thể đi lại tương đối độc lập, không còn phụ thuộc vào xe lăn hay bất kỳ ai. Sự tự chủ này không chỉ là về thể chất mà còn là sự giải phóng tinh thần.

Ước mơ du học đã hiện hữu từ thuở bé, nhưng bệnh tật và kinh tế gia đình là rào cản quá lớn với tôi. Nếu không vì chi phí thuốc men và phẫu thuật, có lẽ tôi đã có thể du học ba, bốn năm. Vì vậy, “du học trong nước” trở thành lựa chọn khả dĩ nhất, đồng thời giúp tôi sống gần gia đình – những người luôn là điểm tựa vững chắc.

Lớp 12, cũng như nhiều bạn đồng trang lứa, tôi phân vân giữa nhiều lựa chọn cho tương lai. Tôi cân nhắc từng trường, từng chương trình, và luôn tự hỏi: “Nơi nào sẽ là bệ phóng để tôi vươn ra thế giới?”

Và rồi BUV đến với tôi như một cái duyên. Tôi đã may mắn trở thành Quán quân Học bổng Nhà Sáng Lập năm 2024. Nhưng điều làm tôi xúc động hơn cả khi đạt được thành tích ấy là niềm vui vỡ òa trên gương mặt gia đình, của bố mẹ, của ông ngoại - những người đã hy sinh cả tuổi trẻ để chăm sóc tôi, đã tin tưởng tuyệt đối vào tôi trong lúc ai cũng nghĩ rằng tôi sẽ không thể nào đi tới ngày hôm nay.

Ngày nhận học bổng BUV, tôi từng lo lắng về sự hòa nhập bởi tôi lớn lên trong một môi trường quá khác biệt. Nhưng BUV đã cho tôi câu trả lời ngược lại.

Tôi cảm nhận sự thân thiện từ bạn bè, sự tận tâm trong từng bài giảng của thầy cô, và cả nụ cười hiền hậu từ các bác lao công, bảo vệ. Những hoạt động ngoại khóa, những dự án gắn với cộng đồng đã giúp tôi trưởng thành vượt bậc, không chỉ về học thuật mà còn trong kỹ năng sống và khả năng kết nối. Từ một cậu bé từng sợ hãi khi nói chuyện với người nước ngoài vì ngữ pháp, phát âm, giờ đây tôi đã tự tin trò chuyện, kết bạn cùng những người bạn đến từ Nga, Ukraina…

Hành trình này không dừng lại ở một suất học bổng. Đó là minh chứng sống động cho sức mạnh của tình yêu gia đình, của lòng kiên trì không biết mệt mỏi và quyết tâm cháy bỏng, không chỉ trong học tập mà còn trong việc tự mình vượt lên mọi rào cản. Không một lời tiên tri nào, không một giới hạn nào có thể ngăn cản bước chân của một trái tim biết yêu thương và không bao giờ từ bỏ.

Chia sẻ câu chuyện
Copy link